prefusion
giọng máy của trình duyệt
prefusion nghĩa là Sự nóng chảy sơ bộ.
Nghĩa của prefusion
Danh từ
- Kỹ thuật Sự nóng chảy sơ bộ.
Câu hỏi thường gặp
prefusion nghĩa là gì?
prefusion (danh từ) nghĩa là Sự nóng chảy sơ bộ.
prefusion nghĩa là Sự nóng chảy sơ bộ.
prefusion (danh từ) nghĩa là Sự nóng chảy sơ bộ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.