TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preheater

US/ˌpri.ˈhi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

preheater nghĩa là Xem preheat.

Nghĩa của preheater

Danh từ

  1. Xem preheat

Dạng từ của preheater

Số nhiềupreheaters

Câu hỏi thường gặp

preheater nghĩa là gì?

preheater (danh từ) nghĩa là Xem preheat.

preheater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preheater: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈhi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.