preheating
US/ˌpri.ˈhi.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
preheating nghĩa là sự nung sơ b.
Nghĩa của preheating
Danh từ
- Sự nung sơ b.
Câu hỏi thường gặp
preheating nghĩa là gì?
preheating (danh từ) nghĩa là sự nung sơ b.
preheating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preheating: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈhi.tiɳ/.