TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preliterate

US/ˌpri.ˈlɪ.tə.rət/ giọng máy của trình duyệt

preliterate nghĩa là Thuộc thời kỳ tiền văn tự.

Nghĩa của preliterate

Tính từ

  1. Thuộc thời kỳ tiền văn tự.

Dạng từ của preliterate

Số nhiềupreliterates

Câu hỏi thường gặp

preliterate nghĩa là gì?

preliterate (tính từ) nghĩa là Thuộc thời kỳ tiền văn tự.

preliterate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preliterate: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈlɪ.tə.rət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.