TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preload

US/ˈpri.ˌloʊd/ giọng máy của trình duyệt

preload nghĩa là tải trọng đặt trước.

Nghĩa của preload

Danh từ

  1. Kỹ thuật Tải trọng đặt trước.

Dạng từ của preload

Ngôi thứ ba số ítpreloads
Hiện tại phân từ (-ing)preloading
Quá khứ phân từpreloaded
Quá khứpreloaded
Số nhiềupreloads

Câu hỏi thường gặp

preload nghĩa là gì?

preload (danh từ) nghĩa là tải trọng đặt trước.

preload phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preload: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.