preload
US/ˈpri.ˌloʊd/
giọng máy của trình duyệt
preload nghĩa là tải trọng đặt trước.
Nghĩa của preload
Danh từ
- Kỹ thuật Tải trọng đặt trước.
Dạng từ của preload
| Ngôi thứ ba số ít | preloads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preloading |
| Quá khứ phân từ | preloaded |
| Quá khứ | preloaded |
| Số nhiều | preloads |
Câu hỏi thường gặp
preload nghĩa là gì?
preload (danh từ) nghĩa là tải trọng đặt trước.
preload phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preload: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌloʊd/.