TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preludize

giọng máy của trình duyệt

preludize nghĩa là mở đầu, mào đầu.

Nghĩa của preludize

Nội động từ

  1. Mở đầu, mào đầu, giáo đầu.

Dạng từ của preludize

Ngôi thứ ba số ítpreludizes
Hiện tại phân từ (-ing)preludizing
Quá khứ phân từpreludized
Quá khứpreludized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preludize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preludize nghĩa là gì?

preludize (nội động từ) nghĩa là mở đầu, mào đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.