preludize
giọng máy của trình duyệt
preludize nghĩa là mở đầu, mào đầu.
Nghĩa của preludize
Nội động từ
- Mở đầu, mào đầu, giáo đầu.
Dạng từ của preludize
| Ngôi thứ ba số ít | preludizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preludizing |
| Quá khứ phân từ | preludized |
| Quá khứ | preludized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preludize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preludize nghĩa là gì?
preludize (nội động từ) nghĩa là mở đầu, mào đầu.