TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premaxilla

US/ˌpri.mæk.ˈsɪ.lə/ giọng máy của trình duyệt

premaxilla nghĩa là mảnh trước hàm.

Nghĩa của premaxilla

Danh từ

  1. Giải phẫu Mảnh trước hàm.

Dạng từ của premaxilla

Số nhiềupremaxillas

Câu hỏi thường gặp

premaxilla nghĩa là gì?

premaxilla (danh từ) nghĩa là mảnh trước hàm.

premaxilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premaxilla: giọng Mỹ (US) /ˌpri.mæk.ˈsɪ.lə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.