TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premaxillae

giọng máy của trình duyệt

premaxillae nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của premaxillae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem premaxilla

Câu hỏi thường gặp

premaxillae nghĩa là gì?

premaxillae (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.