TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premedical

US/ˌpri.ˈmɛ.dɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

premedical nghĩa là chuẩn bị học y.

Nghĩa của premedical

Tính từ

  1. Chuẩn bị học y.

Câu hỏi thường gặp

premedical nghĩa là gì?

premedical (tính từ) nghĩa là chuẩn bị học y.

premedical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premedical: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈmɛ.dɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.