premedication
giọng máy của trình duyệt
premedication nghĩa là Thuốc uống để chuẩn bị đánh thuốc tê khi mổ.
Nghĩa của premedication
Danh từ
- Thuốc uống để chuẩn bị đánh thuốc tê khi mổ.
Dạng từ của premedication
| Số nhiều | premedications |
Câu hỏi thường gặp
premedication nghĩa là gì?
premedication (danh từ) nghĩa là Thuốc uống để chuẩn bị đánh thuốc tê khi mổ.