TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

première

giọng máy của trình duyệt

première nghĩa là buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt.

Nghĩa của première

Danh từ

  1. Sân khấu Buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt.

Câu hỏi thường gặp

première nghĩa là gì?

première (danh từ) nghĩa là buổi diễn đầu tiên, buổi diễn ra mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.