TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premolar

UK/ˈpriːməʊlə/ US/ˈpriːmoʊlɚ/ giọng máy của trình duyệt

premolar nghĩa là răng tiền hàm.

Nghĩa của premolar

Danh từ

  1. Răng tiền hàm.

Dạng từ của premolar

Số nhiềupremolars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premolar

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

premolar nghĩa là gì?

premolar (danh từ) nghĩa là răng tiền hàm.

premolar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premolar: giọng Anh (UK) /ˈpriːməʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈpriːmoʊlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.