premolar
UK/ˈpriːməʊlə/
US/ˈpriːmoʊlɚ/
giọng máy của trình duyệt
premolar nghĩa là răng tiền hàm.
Nghĩa của premolar
Danh từ
- Răng tiền hàm.
Dạng từ của premolar
| Số nhiều | premolars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premolar
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
premolar nghĩa là gì?
premolar (danh từ) nghĩa là răng tiền hàm.
premolar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của premolar: giọng Anh (UK) /ˈpriːməʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈpriːmoʊlɚ/.