premonitor
giọng máy của trình duyệt
premonitor nghĩa là người cảnh cáo trước.
Nghĩa của premonitor
Danh từ
- Người cảnh cáo trước.
Dạng từ của premonitor
| Số nhiều | premonitors |
| Ngôi thứ ba số ít | premonitors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | premonitoring |
| Quá khứ phân từ | premonitored |
| Quá khứ | premonitored |
Câu hỏi thường gặp
premonitor nghĩa là gì?
premonitor (danh từ) nghĩa là người cảnh cáo trước.