TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premonitor

giọng máy của trình duyệt

premonitor nghĩa là người cảnh cáo trước.

Nghĩa của premonitor

Danh từ

  1. Người cảnh cáo trước.

Dạng từ của premonitor

Số nhiềupremonitors
Ngôi thứ ba số ítpremonitors
Hiện tại phân từ (-ing)premonitoring
Quá khứ phân từpremonitored
Quá khứpremonitored

Câu hỏi thường gặp

premonitor nghĩa là gì?

premonitor (danh từ) nghĩa là người cảnh cáo trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.