premonitory
UK/pɹɪˈmɒnɪtəɹi/
US/pɹəˈmɑnɪˌtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
premonitory nghĩa là báo trước.
Nghĩa của premonitory
Tính từ
- Báo trước.
Câu hỏi thường gặp
premonitory nghĩa là gì?
premonitory (tính từ) nghĩa là báo trước.
premonitory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của premonitory: giọng Anh (UK) /pɹɪˈmɒnɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈmɑnɪˌtɔɹi/.