TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premonitory

UK/pɹɪˈmɒnɪtəɹi/ US/pɹəˈmɑnɪˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

premonitory nghĩa là báo trước.

Nghĩa của premonitory

Tính từ

  1. Báo trước.

Câu hỏi thường gặp

premonitory nghĩa là gì?

premonitory (tính từ) nghĩa là báo trước.

premonitory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premonitory: giọng Anh (UK) /pɹɪˈmɒnɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈmɑnɪˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.