TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premunition

US/ˌpri.mjʊ.ˈnɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

premunition nghĩa là sự phòng bị.

Nghĩa của premunition

Danh từ

  1. Sự phòng bị.

Câu hỏi thường gặp

premunition nghĩa là gì?

premunition (danh từ) nghĩa là sự phòng bị.

premunition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premunition: giọng Mỹ (US) /ˌpri.mjʊ.ˈnɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.