premunition
US/ˌpri.mjʊ.ˈnɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
premunition nghĩa là sự phòng bị.
Nghĩa của premunition
Danh từ
- Sự phòng bị.
Câu hỏi thường gặp
premunition nghĩa là gì?
premunition (danh từ) nghĩa là sự phòng bị.
premunition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của premunition: giọng Mỹ (US) /ˌpri.mjʊ.ˈnɪ.ʃən/.