TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prename

US/ˈpri.ˌneɪm/ giọng máy của trình duyệt

prename nghĩa là Tên tục.

Nghĩa của prename

Danh từ

  1. Tên tục.

Dạng từ của prename

Số nhiềuprenames
Ngôi thứ ba số ítprenames
Hiện tại phân từ (-ing)prenaming
Quá khứ phân từprenamed
Quá khứprenamed

Câu hỏi thường gặp

prename nghĩa là gì?

prename (danh từ) nghĩa là Tên tục.

prename phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prename: giọng Mỹ (US) /ˈpri.ˌneɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.