prenatal
US/ˌpri.ˈneɪ.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
prenatal nghĩa là trước khi sinh.
Nghĩa của prenatal
Tính từ
- Trước khi sinh.
Dạng từ của prenatal
| Số nhiều | prenatals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prenatal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prenatal nghĩa là gì?
prenatal (tính từ) nghĩa là trước khi sinh.
prenatal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prenatal: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈneɪ.tᵊl/.