TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prenatal

US/ˌpri.ˈneɪ.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

prenatal nghĩa là trước khi sinh.

Nghĩa của prenatal

Tính từ

  1. Trước khi sinh.

Dạng từ của prenatal

Số nhiềuprenatals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prenatal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prenatal nghĩa là gì?

prenatal (tính từ) nghĩa là trước khi sinh.

prenatal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prenatal: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈneɪ.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.