TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prenotion

US/ˌpri.ˈnoʊ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

prenotion nghĩa là quan niệm tiên thiên.

Nghĩa của prenotion

Danh từ

  1. Triết học Quan niệm tiên thiên.

Dạng từ của prenotion

Số nhiềuprenotions

Câu hỏi thường gặp

prenotion nghĩa là gì?

prenotion (danh từ) nghĩa là quan niệm tiên thiên.

prenotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prenotion: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈnoʊ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.