preoccupancy
US/ˌpri.ˈɑː.kjə.pənt.si/
giọng máy của trình duyệt
preoccupancy nghĩa là Quyền chiếm hữu trước người khác.
Nghĩa của preoccupancy
Danh từ
- Quyền chiếm hữu trước người khác.
- Tính trạng đã bị chiếm hữu rồi.
Dạng từ của preoccupancy
| Số nhiều | preoccupancies |
Câu hỏi thường gặp
preoccupancy nghĩa là gì?
preoccupancy (danh từ) nghĩa là Quyền chiếm hữu trước người khác.
preoccupancy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preoccupancy: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈɑː.kjə.pənt.si/.