TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preoccupancy

US/ˌpri.ˈɑː.kjə.pənt.si/ giọng máy của trình duyệt

preoccupancy nghĩa là Quyền chiếm hữu trước người khác.

Nghĩa của preoccupancy

Danh từ

  1. Quyền chiếm hữu trước người khác.
  2. Tính trạng đã bị chiếm hữu rồi.

Dạng từ của preoccupancy

Số nhiềupreoccupancies

Câu hỏi thường gặp

preoccupancy nghĩa là gì?

preoccupancy (danh từ) nghĩa là Quyền chiếm hữu trước người khác.

preoccupancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preoccupancy: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈɑː.kjə.pənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.