preoccupation
UK/ˌpɹiɒkjʊˈpeɪʃən/
US/ˌpɹiɑkjʊˈpeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
preoccupation nghĩa là mối bận tâm, mối lo lắng, thiên kiến.
Nghĩa của preoccupation
Danh từ
- Mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu tư.
- Thiên kiến.
- Sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước.
- Việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm.
Dạng từ của preoccupation
| Số nhiều | preoccupations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preoccupation
Đồng nghĩa
Họ từ của preoccupation
Câu hỏi thường gặp
preoccupation nghĩa là gì?
preoccupation (danh từ) nghĩa là mối bận tâm, mối lo lắng, thiên kiến.
preoccupation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preoccupation: giọng Anh (UK) /ˌpɹiɒkjʊˈpeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹiɑkjʊˈpeɪʃən/.