TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preovulatory

US/ˌpri.ˈɑːv.jə.lə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

preovulatory nghĩa là trước khi rụng trứng.

Nghĩa của preovulatory

Tính từ

  1. Trước khi rụng trứng.

Câu hỏi thường gặp

preovulatory nghĩa là gì?

preovulatory (tính từ) nghĩa là trước khi rụng trứng.

preovulatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preovulatory: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈɑːv.jə.lə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.