TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preparation

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/ US/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

preparation nghĩa là sự soạn, sự sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị.

Nghĩa của preparation

Danh từ

  1. Sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị.
  2. Thường Số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị.
    • to make preparations forsửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị
  3. Sự soạn bài; bài soạn (của học sinh).
  4. Sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn.

Dạng từ của preparation

Số nhiềupreparations

Họ từ của preparation

Câu ví dụ với preparation

  • When will you complete the preparations? Chừng nào cậu mới chuẩn bị xong?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

preparation nghĩa là gì?

preparation (danh từ) nghĩa là sự soạn, sự sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị.

preparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preparation: giọng Anh (UK) /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.