TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prepare

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈpɛə/ US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

prepare nghĩa là sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, soạn, chuẩn bị cho.

Nghĩa của prepare

Ngoại động từ

  1. Sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
  2. Soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi...).
  3. Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
  4. Nghĩa bóng Chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì...).
    • he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news)anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng gì để nghe tin buồn này

Nội động từ

  1. + for Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
    • to prepare for an examchuẩn bị thi
    • to prepare for a journeychuẩn bị cho một cuộc hành trình

Dạng từ của prepare

Ngôi thứ ba số ítprepares
Hiện tại phân từ (-ing)preparing
Quá khứ phân từprepared
Quá khứprepared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prepare

Đồng nghĩa

Họ từ của prepare

Cụm từ, thành ngữ với prepare

  • to be prepared to — Sẵn sàng; vui lòng (làm gì).

Câu ví dụ với prepare

  • You should prepare for tomorrow's lessons. Bạn nên chuẩn bị cho giờ học ngày mai đi.
  • You should prepare for the worst. Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất.
  • Mary helped her mother prepare dinner. Mary giúp mẹ cô ấy chuẩn bị bữa tối.
  • I stayed behind to prepare my presentation tomorrow. Tôi đã ở lại để chuẩn bị bài thuyết trình của mình vào ngày mai.
  • Do you also prepare a day before the exam? Bạn cũng chuẩn bị một ngày trước ngày thi à?
  • Tom was supposed to prepare everything. He prepared nothing, though. Tom đáng lẽ ra phải chuẩn bị mọi thứ. Anh ấy lại không chuẩn bị gì cả.
  • We have to prepare because we'll take an exam tomorrow. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra.
  • It will take me no less than 10 hours to prepare for the exam. Tôi sẽ mất không ít hơn 10 giờ để chuẩn bị cho bài kiểm tra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

prepare nghĩa là gì?

prepare (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, soạn, chuẩn bị cho.

prepare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prepare: giọng Anh (UK) /pɹɪˈpɛə/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.