TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preparator

US/prɪ.ˈpær.ə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

preparator nghĩa là người chuẩn bị.

Nghĩa của preparator

Danh từ

  1. Người chuẩn bị.

Dạng từ của preparator

Số nhiềupreparators

Câu hỏi thường gặp

preparator nghĩa là gì?

preparator (danh từ) nghĩa là người chuẩn bị.

preparator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preparator: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈpær.ə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.