preparatory
UK/ˈpɹɛp(ə)ɹət(ə)ɹi/
US/ˈpɹɛp(ə)ɹətɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
preparatory nghĩa là để sửa soạn, để chuẩn bị, trường dự bị.
Nghĩa của preparatory
Tính từ
- Để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị.
- preparatory tođể chuẩn bị, để sẵn sàng (làm gì)
- preparatory schooltrường dự bị
Danh từ
- Trường dự bị.
Câu hỏi thường gặp
preparatory nghĩa là gì?
preparatory (tính từ, danh từ) nghĩa là để sửa soạn, để chuẩn bị, trường dự bị.
preparatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preparatory: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛp(ə)ɹət(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛp(ə)ɹətɔɹi/.