TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preparer

US/prɪ.ˈpɛ.rɜː/ giọng máy của trình duyệt

preparer nghĩa là Xem prepare.

Nghĩa của preparer

Danh từ

  1. Xem prepare

Dạng từ của preparer

Số nhiềupreparers

Câu hỏi thường gặp

preparer nghĩa là gì?

preparer (danh từ) nghĩa là Xem prepare.

preparer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preparer: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈpɛ.rɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.