TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prepulsing

giọng máy của trình duyệt

prepulsing nghĩa là sự phát xung sớm.

Nghĩa của prepulsing

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự phát xung sớm.

Câu hỏi thường gặp

prepulsing nghĩa là gì?

prepulsing (danh từ) nghĩa là sự phát xung sớm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.