TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prequel

UK/ˈpɹiːkwəl/ US/ˈpɹiːkwəl/ giọng máy của trình duyệt

prequel nghĩa là cuốn phim.

Nghĩa của prequel

Danh từ

  1. Thông tục Cuốn phim; quyển sách miêu tả nhân vật; sự kiện đã được miêu tả từ trước.

Dạng từ của prequel

Số nhiềuprequels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prequel

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prequel nghĩa là gì?

prequel (danh từ) nghĩa là cuốn phim.

prequel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prequel: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.