prequel
UK/ˈpɹiːkwəl/
US/ˈpɹiːkwəl/
giọng máy của trình duyệt
prequel nghĩa là cuốn phim.
Nghĩa của prequel
Danh từ
- Thông tục Cuốn phim; quyển sách miêu tả nhân vật; sự kiện đã được miêu tả từ trước.
Dạng từ của prequel
| Số nhiều | prequels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prequel
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prequel nghĩa là gì?
prequel (danh từ) nghĩa là cuốn phim.
prequel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prequel: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːkwəl/.