preputium
giọng máy của trình duyệt
preputium nghĩa là bao qui đầu.
Nghĩa của preputium
Danh từ
- Giải phẫu Bao qui đầu.
Dạng từ của preputium
| Số nhiều | preputia |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preputium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preputium nghĩa là gì?
preputium (danh từ) nghĩa là bao qui đầu.