prerecord
giọng máy của trình duyệt
prerecord nghĩa là Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.
Nghĩa của prerecord
Ngoại động từ
- Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.
Dạng từ của prerecord
| Ngôi thứ ba số ít | prerecords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prerecording |
| Quá khứ phân từ | prerecorded |
| Quá khứ | prerecorded |
Câu hỏi thường gặp
prerecord nghĩa là gì?
prerecord (ngoại động từ) nghĩa là Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.