TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prerecord

giọng máy của trình duyệt

prerecord nghĩa là Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.

Nghĩa của prerecord

Ngoại động từ

  1. Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.

Dạng từ của prerecord

Ngôi thứ ba số ítprerecords
Hiện tại phân từ (-ing)prerecording
Quá khứ phân từprerecorded
Quá khứprerecorded

Câu hỏi thường gặp

prerecord nghĩa là gì?

prerecord (ngoại động từ) nghĩa là Ghi lại (td một chương trình vô tuyến...) để sau này sử dụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.