TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preregister

giọng máy của trình duyệt

preregister nghĩa là Đăng ký trước lúc ghi chính thức.

Nghĩa của preregister

Nội động từ

  1. Đăng ký trước lúc ghi chính thức.

Dạng từ của preregister

Ngôi thứ ba số ítpreregisters
Hiện tại phân từ (-ing)preregistering
Quá khứ phân từpreregistered
Quá khứpreregistered

Câu hỏi thường gặp

preregister nghĩa là gì?

preregister (nội động từ) nghĩa là Đăng ký trước lúc ghi chính thức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.