preregister
giọng máy của trình duyệt
preregister nghĩa là Đăng ký trước lúc ghi chính thức.
Nghĩa của preregister
Nội động từ
- Đăng ký trước lúc ghi chính thức.
Dạng từ của preregister
| Ngôi thứ ba số ít | preregisters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preregistering |
| Quá khứ phân từ | preregistered |
| Quá khứ | preregistered |
Câu hỏi thường gặp
preregister nghĩa là gì?
preregister (nội động từ) nghĩa là Đăng ký trước lúc ghi chính thức.