presager
US/ˈprɛ.sɪd.ʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
presager nghĩa là người báo trước.
Nghĩa của presager
Danh từ
- Người báo trước.
Dạng từ của presager
| Số nhiều | presagers |
Câu hỏi thường gặp
presager nghĩa là gì?
presager (danh từ) nghĩa là người báo trước.
presager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presager: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.sɪd.ʒɜː/.