TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presager

US/ˈprɛ.sɪd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

presager nghĩa là người báo trước.

Nghĩa của presager

Danh từ

  1. Người báo trước.

Dạng từ của presager

Số nhiềupresagers

Câu hỏi thường gặp

presager nghĩa là gì?

presager (danh từ) nghĩa là người báo trước.

presager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presager: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.sɪd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.