presageful
US/ˈprɛ.sɪdʒ.fʊl/ giọng máy của trình duyệt
presageful nghĩa là có điềm, có triệu.
Nghĩa của presageful
Tính từ
- Có điềm, có triệu.
Dạng từ của presageful
| So sánh hơn | more presageful |
| So sánh nhất | most presageful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presageful
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
presageful nghĩa là gì?
presageful (tính từ) nghĩa là có điềm, có triệu.
presageful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presageful: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.sɪdʒ.fʊl/.