prescient
UK/ˈpɹɛsiənt/
US/ˈpɹɛʃ(i)ənt/
giọng máy của trình duyệt
prescient nghĩa là tiên tri.
Nghĩa của prescient
Tính từ
- Tiên tri.
Dạng từ của prescient
| So sánh hơn | more prescient |
| So sánh nhất | most prescient |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prescient
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prescient nghĩa là gì?
prescient (tính từ) nghĩa là tiên tri.
prescient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prescient: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛsiənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛʃ(i)ənt/.