TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prescientific

US/ˌpri.ˌsɑɪ.ən.ˈtɪ.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

prescientific nghĩa là tiền khoa học.

Nghĩa của prescientific

Tính từ

  1. Tiền khoa học.

Câu hỏi thường gặp

prescientific nghĩa là gì?

prescientific (tính từ) nghĩa là tiền khoa học.

prescientific phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prescientific: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌsɑɪ.ən.ˈtɪ.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.