TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preselection

giọng máy của trình duyệt

preselection nghĩa là sự chọn lựa trước.

Nghĩa của preselection

Danh từ

  1. Sự chọn lựa trước.

Dạng từ của preselection

Số nhiềupreselections

Họ từ của preselection

Câu hỏi thường gặp

preselection nghĩa là gì?

preselection (danh từ) nghĩa là sự chọn lựa trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.