TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presentoir

giọng máy của trình duyệt

presentoir nghĩa là khay bày mẫu hàng.

Nghĩa của presentoir

Danh từ

  1. Khay (tấm bìa, hộp) bày mẫu hàng.

Dạng từ của presentoir

Số nhiềupresentoirs

Câu hỏi thường gặp

presentoir nghĩa là gì?

presentoir (danh từ) nghĩa là khay bày mẫu hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.