TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preservationist

US/ˌprɛ.zɜː.ˈveɪ.ʃə.nɪst/ giọng máy của trình duyệt

preservationist nghĩa là người bảo thủ.

Nghĩa của preservationist

Danh từ

  1. Người bảo thủ.

Dạng từ của preservationist

Số nhiềupreservationists

Câu hỏi thường gặp

preservationist nghĩa là gì?

preservationist (danh từ) nghĩa là người bảo thủ.

preservationist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preservationist: giọng Mỹ (US) /ˌprɛ.zɜː.ˈveɪ.ʃə.nɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.