TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preservatory

giọng máy của trình duyệt

preservatory nghĩa là để bảo quản, bảo tàng.

Nghĩa của preservatory

Tính từ

  1. Để bảo quản.

Danh từ

  1. Bảo tàng.

Dạng từ của preservatory

Số nhiềupreservatories
So sánh hơnmore preservatory
So sánh nhấtmost preservatory

Câu hỏi thường gặp

preservatory nghĩa là gì?

preservatory (tính từ, danh từ) nghĩa là để bảo quản, bảo tàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.