preserve
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəˈzɜːv/
US/pɹəˈzɝv/
giọng máy của trình duyệt
preserve nghĩa là mứt, khu vực cấm săn, giữ, giữ gìn.
Nghĩa của preserve
Danh từ
- Mứt.
- Khu vực cấm săn, khu vực cấm câu cá.
- Số nhiều Kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động.
Ngoại động từ
- Giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì.
- to preserve someone from the coldgiữ cho ai khỏi lạnh
- to preserve a youthful appearancegiữ được vẻ trẻ trung
- to preserve ordergiữ được trật tự
- Giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...).
- Hoá học Giữ cho khỏi phân huỷ.
- Giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...).
Dạng từ của preserve
| Số nhiều | preserves |
| Ngôi thứ ba số ít | preserves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preserving |
| Quá khứ phân từ | preserved |
| Quá khứ | preserved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preserve
Đồng nghĩa
Họ từ của preserve
Câu ví dụ với preserve
- Refrigerators help to preserve food. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
- Rainforests should be preserved. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
preserve nghĩa là gì?
preserve (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mứt, khu vực cấm săn, giữ, giữ gìn.
preserve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preserve: giọng Anh (UK) /pɹəˈzɜːv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈzɝv/.