TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presidential

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɛzɪˈdɛnʃ(ə)l/ US/pɹɛzɪˈdɛnʃ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

presidential nghĩa là chủ tịch, tổng thống.

Nghĩa của presidential

Tính từ

  1. Thuộc Chủ tịch; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống.
    • presidential placedinh chủ tịch, dinh tổng thống
    • presidential year(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống

Dạng từ của presidential

So sánh hơnmore presidential
So sánh nhấtmost presidential

Họ từ của presidential

Cụm từ, thành ngữ với presidential

  • presidential system — Một hệ thống chính quyền mà trong đó người đứng đầu chính quyền (government) cũng là người đứng đầu nhà nước (state) và đứng đầu nhánh hành pháp đứng riêng biệt với nhánh lập pháp.

Câu hỏi thường gặp

presidential nghĩa là gì?

presidential (tính từ) nghĩa là chủ tịch, tổng thống.

presidential phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presidential: giọng Anh (UK) /pɹɛzɪˈdɛnʃ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /pɹɛzɪˈdɛnʃ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.