TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presider

US/prɪ.ˈzɑɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

presider nghĩa là Xem preside.

Nghĩa của presider

Danh từ

  1. Xem preside

Dạng từ của presider

Số nhiềupresiders

Câu hỏi thường gặp

presider nghĩa là gì?

presider (danh từ) nghĩa là Xem preside.

presider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presider: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈzɑɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.