TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presidio

US/prɪ.ˈsi.di.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

presidio nghĩa là đồn luỹ, pháo đài.

Nghĩa của presidio

Danh từ

  1. Đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nha).

Dạng từ của presidio

Số nhiềupresidios

Câu hỏi thường gặp

presidio nghĩa là gì?

presidio (danh từ) nghĩa là đồn luỹ, pháo đài.

presidio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presidio: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈsi.di.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.