prespiracular
giọng máy của trình duyệt
prespiracular nghĩa là trước lỗ thở.
Nghĩa của prespiracular
Tính từ
- Động vật học Trước lỗ thở.
Câu hỏi thường gặp
prespiracular nghĩa là gì?
prespiracular (tính từ) nghĩa là trước lỗ thở.
prespiracular nghĩa là trước lỗ thở.
prespiracular (tính từ) nghĩa là trước lỗ thở.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.