press
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɛs/
US/pɹɛs/
giọng máy của trình duyệt
press nghĩa là sự ép, sự nén, sự đông đúc, sự chen chúc.
Nghĩa của press
Danh từ
- Sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn.
- a press of the handcái bóp tay
- to give something a slight pressbóp nhẹ cái gì, ấn nhẹ cái gì
- Sự đông đúc, sự chen chúc; đám đông chen chúc, đám đông xô lấn.
- to be lost in the pressbị lạc trong đám đông chen chúc
- Sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật.
- there is a great press of businesscông việc hết sức hối hả tất bật
- Cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả (trong một trận đánh nhau).
- Cái ép; máy ép; máy nén bàn là.
- hydraulic pressmáy ép dùng sức nước
- Máy in ((cũng) printing press); nhà máy in; thuật in; sự in.
- in the pressđang in (sách...)
- to send (go, come) to [the] pressđưa in, đem in
- to correct the presschữa những lỗi in
- to sign for presský cho in
- Báo chí.
- freedom of the pressquyền tự do báo chí
- to be favourably noticed by the press; to have a good pressđược báo chí ca ngợi
- Tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn (để quần áo, sách vở...).
- Hàng hải Sự căng hết.
- press of sail (canvas)sự căng hết buồm
- Sử học Sự bắt lính.
Ngoại động từ
- Ép, nép, bóp, ấn.
- to press grapesép nho
- to press juice from (out of) orangeép (vắt) cam lấy nước
- to press the trigger of a gunbóp cò súng
- to press the buttonấn nút, bấm nút (cho máy chạy, bấm chuông điện...); (nghĩa bóng) khởi đầu, quyết định
- Là.
- to press clotheslà quần áo
- Ép chặt, ghì chặt, siết chặt, ôm chặt, bóp chặt.
- to press someone's handsiết chặt tay ai
- to press someone to one's heartôm chặt ai vào lòng
- Thúc ép, thúc bách, dồn ép.
- to press an attackdồn dập tấn công
- to press the enemy harddồn ép kẻ địch
- to be hard pressedbị thúc ép; bị lâm vào cảnh khó khăn o ép
- to be pressed with questionsbị hỏi dồn
- Thúc giục, giục giã, khẩn khoản, nài ép (ai làm gì).
- to press someone for somethingnài ép ai lấy cái gì
- to press someone to do somethingthúc giục ai làm cái gì
- to press a gift upon someonenài ép ai phải nhận món quà tặng
- to press an opinion upon someoneép ai phải theo ý kiến
- Nhấn mạnh.
- to press the questionnhấn mạnh vào vấn đề
- Đè nặng.
- to press the mindđè nặng lên tâm trí
- Sử học Bắt (lính); (nghĩa bóng) lấy, tước đoạt.
- to press something into the service of...tước đoạt cái gì để dùng cho
- Trưng dụng (ngựa...).
Nội động từ
- Ép, bóp, ấn.
- to press on a buttonấn nút (điện...)
- Xúm xít, túm tụm, chen lấn, quây chặt lấy.
- to press round someonexúm xít quanh ai, quây chặt lấy ai
- Thúc giục, thúc ép, thúc bách.
- time pressesthì giờ thúc bách
- nothing remains that presseskhông còn có gì thúc bách, không còn lại việc gì phải làm gấp
- Hối hả, vội vã, tất bật.
- to press through a crowdhối hả chen lấn qua đám đông
- + on, upon Đè nặng.
- to press upon one's mindđè nặng lên tâm trí
Dạng từ của press
| Số nhiều | presses |
| Ngôi thứ ba số ít | presses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pressing |
| Quá khứ phân từ | pressed |
| Quá khứ | pressed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với press
Đồng nghĩa
Họ từ của press
Cụm từ, thành ngữ với press
- to press down — Ấn xuống, ép xuống, đè xuống.
- to press for — Thúc giục, thúc bách, đòi hỏi thúc bách.
- to press forward — Hối hả, vội vã.
- to press on — Thúc giục, giục giã, thúc gấp.
- to press out — Ép ra, vắt ra.
- to press up — Xúm xít lại, túm tụm lại, quây chặt lại.
- press conference — Cuộc họp báo.
- press release — Thông cáo báo chí.
Câu ví dụ với press
- Press this button in case of emergency. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
- On Friday we will have a press conference. Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.
- All you have to do is press the button. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
- Press SPACE to jump. Bấm phím cách để nhảy.
- Do not press Enter! Đừng ấn Enter!
- Johannes Gutenberg invented the printing press in the fifteenth century. Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
- We asked him to face the press but he refused to. Tôi đã nói nó đối mặt với báo chí nhưng nó từ chối.
- Press the button. Hãy ấn nút.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
press nghĩa là gì?
press (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ép, sự nén, sự đông đúc, sự chen chúc.
press phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của press: giọng Anh (UK) /pɹɛs/, giọng Mỹ (US) /pɹɛs/.