TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press-button

US/ˈprɛs.ˈbə.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

press-button nghĩa là nút bấm.

Nghĩa của press-button

Danh từ

  1. Nút bấm.

Dạng từ của press-button

Số nhiềupress buttons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với press-button

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

press-button nghĩa là gì?

press-button (danh từ) nghĩa là nút bấm.

press-button phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của press-button: giọng Mỹ (US) /ˈprɛs.ˈbə.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.