TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press-gallery

US/ˈprɛs.ˈɡæ.lə.ri/ giọng máy của trình duyệt

press-gallery nghĩa là khu vực nhà báo.

Nghĩa của press-gallery

Danh từ

  1. Khu vực nhà báo (ở nghị viện...).

Dạng từ của press-gallery

Số nhiềupress galleries

Câu hỏi thường gặp

press-gallery nghĩa là gì?

press-gallery (danh từ) nghĩa là khu vực nhà báo.

press-gallery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của press-gallery: giọng Mỹ (US) /ˈprɛs.ˈɡæ.lə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.