TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press-gang

US/ˈprɛs.ˌɡæŋ/ giọng máy của trình duyệt

press-gang nghĩa là bọn đi bắt lính.

Nghĩa của press-gang

Danh từ

  1. Sử học Bọn đi bắt lính.

Dạng từ của press-gang

Số nhiềupress-gangs
Ngôi thứ ba số ítpress-gangs
Hiện tại phân từ (-ing)press-ganging
Quá khứ phân từpress-ganged
Quá khứpress-ganged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với press-gang

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

press-gang nghĩa là gì?

press-gang (danh từ) nghĩa là bọn đi bắt lính.

press-gang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của press-gang: giọng Mỹ (US) /ˈprɛs.ˌɡæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.