TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pressmark

giọng máy của trình duyệt

pressmark nghĩa là ký hiệu xếp giá.

Nghĩa của pressmark

Danh từ

  1. Ký hiệu xếp giá (của sách ở thư viện).

Dạng từ của pressmark

Số nhiềupressmarks
Ngôi thứ ba số ítpressmarks
Hiện tại phân từ (-ing)pressmarking
Quá khứ phân từpressmarked
Quá khứpressmarked

Câu hỏi thường gặp

pressmark nghĩa là gì?

pressmark (danh từ) nghĩa là ký hiệu xếp giá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.