pressmark
giọng máy của trình duyệt
pressmark nghĩa là ký hiệu xếp giá.
Nghĩa của pressmark
Danh từ
- Ký hiệu xếp giá (của sách ở thư viện).
Dạng từ của pressmark
| Số nhiều | pressmarks |
| Ngôi thứ ba số ít | pressmarks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pressmarking |
| Quá khứ phân từ | pressmarked |
| Quá khứ | pressmarked |
Câu hỏi thường gặp
pressmark nghĩa là gì?
pressmark (danh từ) nghĩa là ký hiệu xếp giá.