TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presumer

US/prɪ.ˈzuː.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

presumer nghĩa là Xem presume.

Nghĩa của presumer

Danh từ

  1. Xem presume

Dạng từ của presumer

Số nhiềupresumers

Câu hỏi thường gặp

presumer nghĩa là gì?

presumer (danh từ) nghĩa là Xem presume.

presumer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presumer: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈzuː.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.